ướm lời

ướm lời

Một người bạn ướm lời hỏi về kế hoạch cuối tuần.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nói thử để dò xét, thăm dò ý kiến hoặc phản ứng của người khác: "ướm lời" hành động nói một cách nhẹ nhàng, không trực tiếp, nhằm tìm hiểu thái độ, suy nghĩ hoặc tình cảm của đối phương trước khi đưa ra quyết định hoặc đề nghị chính thức.
dụ sử dụng
  • ( ấy nói thử để xem anh ấy tình cảm với mình không.)
  • (Tôi thử nói để xem sếp đồng ý cho nghỉ phép không.)
  • (Họ thăm dò ý tôi về việc tham gia dự án, nhưng tôi chưa quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ướm lời với ai": nói thử để dò xét ý kiến của một người cụ thể.

    • Anh ta ướm lời với giám đốc về việc tăng lương. (Anh ta thử nói với giám đốc để xem được tăng lương không.)
  • "ướm lời bóng gió": nói thử một cách gián tiếp, không rõ ràng.

    • ấy ướm lời bóng gió về chuyện kết hôn. ( ấy nói thử một cách xa xôi về việc kết hôn.)
Biến thể từ liên quan
  • Dò hỏi (động từ): hỏi thăm để tìm hiểu thông tin.

    • Anh ấy dò hỏi tôi về kế hoạch của công ty. (Anh ấy hỏi để biết thêm về kế hoạch công ty.)
  • Thăm dò (động từ): tìm hiểu ý kiến, phản ứng trước khi hành động.

    • Cuộc khảo sát này nhằm thăm dò nhu cầu của khách hàng. (Cuộc khảo sát tìm hiểu nhu cầu khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nói thử: nói một cách thăm dò, chưa chắc chắn.
  • dẫm: hành động cẩn thận, từng bước để tìm hiểu.
  • Thử lời: nói để xem phản ứng (thường dùng trong văn nói).
Thành ngữ liên quan
  • Nói bóng nói gió: nói gián tiếp, không trực tiếp.
    • Anh ta nói bóng nói gió về việc muốn nghỉ việc. (Anh ta ám chỉ việc muốn nghỉ việc không nói thẳng.)